Một mái chèo xuôi bằng mười mái chèo ngược
Direct English translation
One oar rowing downstream equals ten oars rowing upstream.
Equivalent English version
Swimming against the tide
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng trong một tập thể có ít người cùng chiều, ủng hộ nhưng nhiều người chống lại, cản trở nên công việc khó đạt kết quả. Cách nói có thêm từ “bằng” nhấn mạnh sự chênh lệch: một sức thuận cũng khó địch nổi nhiều sức nghịch.
English explanation
Describes a situation where a little support is overwhelmed by much opposition, so the work is hard to accomplish. In this wording, “equals” emphasizes the stark imbalance between forces moving with and against the effort.